Cá ngát nước lợ là loài cá thuộc họ cá da trơn, họ hàng với cá trê, nhưng thường sống ở vùng nước lợ (nơi sông gặp biển) hoặc cửa sông.
🐟 Đặc điểm nhận dạng
- Thân tròn dài, da trơn, không vảy.
- Có màu xám nâu hoặc đen, bụng nhạt hơn.
- Đầu hơi dẹt, có ria mép dài.
- Thịt trắng, săn và ngọt hơn cá trê, ít mùi tanh.
- Trên vây ngực có ngạnh nhọn, khi bị đâm có thể gây đau rát (nên cẩn thận khi sơ chế).
🍳 Cách chế biến phổ biến
- Kho tiêu hoặc kho tương (thịt chắc, đậm đà).
- Nấu canh chua với me, dứa, cà chua, bạc hà.
- Hấp gừng sả giữ nguyên vị ngọt.
- Chiên giòn chấm mắm gừng hoặc mắm me.
💡 Bảo quản
- Cá tươi nguyên con: rửa sạch, để ráo, bọc kín, bảo quản ngăn mát 1 ngày hoặc cấp đông 1–2 tuần.
- Nếu đã cắt khúc, nên nấu sớm để giữ độ ngọt.
- Cá ngát nước lợ rất hợp để nấu canh chua rau hữu cơ như bí ngòi, đậu cove, mướp đắng và atisô, tạo vị ngọt thanh mà không tanh.


Cá lóc bông cắt khoanh (500gr) 

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.